Pineapple

- từ

♦ Phiên âm: (xú)

♦ Bộ thủ: Xích ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦(Động) Đi thong thả.
♦(Phó) Chầm chậm, từ từ. ◇Tô Thức : Thanh phong từ lai (Tiền Xích Bích phú ) Gió mát từ từ lại.
♦(Danh) Từ Châu tên đất, gọi tắt là Từ.
♦(Danh) Tên nước thời Chu, nay ở vào khoảng tỉnh An Huy .
♦(Danh) Họ Từ.

: xú
1.
2. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 乳劑以前乳母