- quy

♦ Phiên âm: (guī, kuì)

♦ Bộ thủ: Kí ()

♦ Số nét: 5

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()guī
1.
2.
3.
4.
5.
6. 宿
7.
8. :“”。
9.


Vừa được xem: 多级离心泵干係割雞焉用牛刀守財奴鶤雞行李传送带