Pineapple

- khai

♦ Phiên âm: (kāi)

♦ Bộ thủ: Củng ()

♦ Số nét: 4

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()kāi
1. 西
2.
3. 使
4. 使
5. ,
6.
7.
8. ,
9.
10,
11.
12.
13.


Vừa được xem: 龜鑒恐龍恐懼恐慌恐怖恐怕恐嚇怪誕怪異