Pineapple

- ứng, ưng

♦ Phiên âm: (yìng, yīng)

♦ Bộ thủ: Nghiễm (广)

♦ Số nét: 7

♦ Ngũ hành: Hỏa ()


♦Giản thể của chữ .

chữ có nhiều âm đọc:
, : ()yīng
1.
2.
3. :“”。
4. (Danh từ) Họ。
, : ()yìng
1.
2.
3.
4.


Vừa được xem: 擁護摩尔多瓦