- sư

♦ Phiên âm: (shī)

♦ Bộ thủ: Cân ()

♦ Số nét: 6

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Giản thể của chữ .

: ()shī
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10,


Vừa được xem: 跌跌蹌蹌超然不群离心泵趿拉