Pineapple

- kỉ

♦ Phiên âm: (jǐ)

♦ Bộ thủ: Kỉ ()

♦ Số nét: 3

♦ Ngũ hành: Thổ ()


♦(Danh) Can Kỉ, can thứ sáu trong mười can.
♦(Danh) Từ dùng cho thứ tự, chỉ hàng thứ sáu. ◎Như: tam niên kỉ ban năm thứ ba ban thứ sáu.
♦(Đại) Mình, đối lại với người. ◎Như: vị kỉ chỉ vì mình, lợi kỉ chỉ lợi mình. ◇Luận Ngữ : Kỉ sở bất dục, vật thi ư nhân , (Nhan Uyên ) Cái gì mình không muốn, thì đừng làm cho người.

: jǐ
1.
2.


Vừa được xem: