Pineapple

- san, sơn

♦ Phiên âm: (shān)

♦ Bộ thủ: Sơn ()

♦ Số nét: 3

♦ Ngũ hành: Thổ ()


♦(Danh) Núi. ◎Như: hỏa san núi lửa.
♦(Danh) Mồ mả. ◎Như: san lăng , san hướng đều là tên gọi mồ mả cả.
♦(Danh) Né tằm. ◎Như: thượng san tằm lên né.
♦(Danh) Họ San.
♦(Hình) Ở trong núi. ◎Như: ◎Như: san thôn làng xóm trong núi, san trại trại trong núi.
♦§ Ghi chú: Cũng đọc là sơn.

: shān
1.
2.
3.
4. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 塵海填詞塞舌爾塞浦路斯塞內加爾塔林塔塔爾族塔吉克斯坦塔什干