Pineapple

- kịch

♦ Phiên âm: (jī)

♦ Bộ thủ: Thi ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Guốc. ◎Như: mộc kịch guốc gỗ.
♦(Danh) Chỉ chung giày dép. ◎Như: thảo kịch giày cỏ, cẩm kịch giày gấm.

: jī


Vừa được xem: 故此跋文广昌县足下广平省趕不及广安市广宁省广宁县