Pineapple

- trần

♦ Phiên âm: (chén)

♦ Bộ thủ: Thổ ()

♦ Số nét: 6

♦ Ngũ hành: Thổ ()


♦§ Giản thể của chữ .

: ()chén
1.
2. ,


Vừa được xem: 團粉骨瘦如柴白粉打錢殿后