Pineapple

寿 - thọ

♦ Phiên âm: (shòu)

♦ Bộ thủ: Thốn ()

♦ Số nét: 7

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Giản thể của chữ .

寿: ()shòu
1. 寿寿寿寿寿
2. 寿寿寿
3. 寿寿寿寿
4. 寿:“寿”。
5. 寿寿寿
6. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 寿平底煎锅愁眉不展海角天涯隔心不粘底平底煎锅锅铲窗洞