- khoan

♦ Phiên âm: (kuān)

♦ Bộ thủ: Miên ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()kuān
1. 广广
2. 使
3.
4.
5. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 家聲策動