VN520


              

Phiên âm : shí

Hán Việt : thật, thực

Bộ thủ : Miên (宀)

Dị thể :

Số nét : 8

Ngũ hành : Thổ (土)

: (實)shí
1. 充满: 实心.充实.虚实.
2. 符合客观情况, 真, 真诚实话.实惠.实际.实践.实体.实情.实施.实数.实事求是.名实相符.
3. 植物结的果: 果实.开花结实.
4. 富足: 殷实.富实.


Xem tất cả...