Pineapple

- thủy, thí

♦ Phiên âm: (shǐ)

♦ Bộ thủ: Nữ ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦(Danh) Chỗ bắt đầu, khởi điểm. ◎Như: tự thủy chí chung từ đầu tới cuối. ◇Lễ Kí : Vật hữu bổn mạt, sự hữu chung thủy , (Đại Học ) Vật có gốc ngọn, việc có đầu có cuối.
♦(Phó) Mới, thì mới, rồi mới. ◇Bạch Cư Dị 白居易: Thiên hô vạn hoán thủy xuất lai, Do bão tì bà bán già diện , (Tì bà hành ) Gọi đến nghìn vạn lần mới bước ra, Còn ôm đàn tì bà che nửa mặt.
♦Một âm là thí. (Trợ) Từng. ◎Như: vị thí chưa từng.

: shǐ
1.
2.


Vừa được xem: 乳兒乳化乳房