Pineapple

- thanh

♦ Phiên âm: (shēng)

♦ Bộ thủ: Sĩ ()

♦ Số nét: 7

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Tục dùng như chữ thanh .
♦Giản thể của chữ .

: ()shēng
1.
2.
3.
4.
5.


Vừa được xem: 撲粉蛤粉心力衰竭