- tường

♦ Phiên âm: (qiáng)

♦ Bộ thủ: Thổ ()

♦ Số nét: 16

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦Tục dùng như chữ tường .

: qiáng
xem “”。


Vừa được xem: 心勁砂輪特區