Pineapple

- cơ

♦ Phiên âm: (jī)

♦ Bộ thủ: Thổ ()

♦ Số nét: 11

♦ Ngũ hành: Thổ ()


♦(Danh) Nền, móng. ◎Như: cơ chỉ nền móng, tường cơ móng tường.
♦(Danh) Nền tảng, căn bản của sự vật. ◎Như: căn cơ gốc rễ, nền tảng.
♦(Danh) Về hóa học, chỉ thành phần nguyên tử hàm chứa trong một hợp chất. ◎Như: thạch thước cơ nhóm gốc paraphin.
♦(Động) Căn cứ, dựa theo. ◎Như: cơ ư thượng thuật nguyên tắc dựa vào những tắc kể trên.
♦(Hình) Cơ bản. ◎Như: cơ tằng tầng nền tảng.

: jī
1.
2.
3.
4.


Vừa được xem: 踢皮球酌奪