Pineapple

- tràng, trường

♦ Phiên âm: (cháng, chǎng)

♦ Bộ thủ: Thổ ()

♦ Số nét: 6

♦ Ngũ hành: Thổ ()


♦Giản thể của chữ .

chữ có nhiều âm đọc:
, : ()cháng
1.
2.
3.
, : ()chǎng
1.
2.
3.
4.
5.


Vừa được xem: 涼粉代乳粉