Pineapple

- bộ

♦ Phiên âm: (bǔ)

♦ Bộ thủ: Khẩu ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦(Động) Mớm, cho bú, cho ăn. ◎Như: bộ nhũ cho bú.
♦(Danh) Cơm búng, đồ ăn đã nhấm nhai ở trong miệng. ◇Trang Tử : Hàm bộ nhi hi, cổ phúc nhi du , (Mã đề ) Ngậm cơm mà vui, vỗ bụng rong chơi.

: bǔ
1.
2. :“”。


Vừa được xem: 乳糜太學