Pineapple

- ni, nỉ

♦ Phiên âm: (ní,  ne).

♦ Bộ thủ: Khẩu ().

♦ Ngũ hành: cập nhật.


♦(Trạng thanh) § Xem ni nam .
♦(Danh) Dạ, nỉ (dệt bằng lông). ◎Như: ni nhung dạ nhung.
♦(Trợ) Biểu thị nghi vấn: nhỉ, hả, giờ. ◎Như: chẩm ma bạn ni? làm sao bây giờ?
♦(Trợ) Biểu thị nhấn mạnh, tăng cường ngữ khí: đấy, cơ, cho coi. ◎Như: sanh bả tán, ngoại diện chánh hạ trứ vũ ni , giương dù lên, bên ngoài đang mưa đấy.


Vừa được xem: 種子同惡相濟德氏乌叶猴豈有此理虎穴龍潭如火如荼