Pineapple

- trình

♦ Phiên âm: (chéng)

♦ Bộ thủ: Khẩu ()

♦ Số nét: 7

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦(Động) Lộ ra. ◎Như: trình hiện hiện ra, lộ ra.
♦(Động) Dâng. ◎Như: trình thượng lễ vật dâng lễ vật.
♦(Danh) Tờ đơn thông báo với cấp trên.

: chéng
1.
2.
3.
4. ”,, ,


Vừa được xem: 宮殿肇事白附子相對