Pineapple

- ti, tư

♦ Phiên âm: (sī)

♦ Bộ thủ: Khẩu ()

♦ Số nét: 5

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦(Danh) Chức quan, người trông coi một việc. ◎Như: các ti kì sự chưởng quản nào chức vụ nấy, ti ki : (1) người lái xe; (2) người điều khiển máy (cơ khí).
♦(Danh) Sở quan, cơ quan trung ương. ◎Như: bố chánh ti sở quan coi về việc tiền lương, cũng gọi là phiên ti , án sát ti sở quan coi về hình án, cũng gọi là niết ti , giáo dục bộ xã hội giáo dục ti cơ quan Giáo dục Xã hội thuộc bộ Giáo dục.
♦(Danh) Họ Ti.
♦§ Ghi chú: Cũng đọc là .

: sī
1.
2.
3.
4. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 源遠流長