Pineapple

- song

♦ Phiên âm: (shuāng)

♦ Bộ thủ: Hựu ()

♦ Số nét: 4

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Cũng như chữ .
♦Giản thể của chữ .

: ()shuāng
1.
2.
3.
4. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 釘書釘釘帽釘子釘問釋迦釋然釁端釀造釀熱物