Pineapple

- áp

♦ Phiên âm: (yā, yà)

♦ Bộ thủ: Hán ()

♦ Số nét: 6

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦Giản thể của chữ .

chữ có nhiều âm đọc:
, : ()yā
1.
2. ,
3. 使使
4.
5.
6.
, : ()yà
1. 〔压根儿”。
2.


Vừa được xem: 扁桃伴讀氫氰酸