Pineapple

- đan, thiền, thiện

♦ Phiên âm: (dān, shàn)

♦ Bộ thủ: Thập ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: Hỏa ()


♦Giản thể của chữ .

chữ có nhiều âm đọc:
, : ()dān
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
, : ()shàn
(Danh từ) Họ。
, : ()chán
1. 〔单于
2.


Vừa được xem: 嘆氣嘆服嘆惜嘆惋嘆息嘁哩喀喳嗾使嗶嘰嗟茲乎