Pineapple

- đáo

♦ Phiên âm: (dào)

♦ Bộ thủ: Đao ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦(Động) Đến nơi. ◎Như: đáo gia về đến nhà.
♦(Động) Đi. ◎Như: đáo Bắc Kinh khứ đi Bắc Kinh.
♦(Phó) Khắp, đủ. ◎Như: chu đáo ổn thỏa mọi mặt.
♦(Danh) Họ Đáo.

: dào
1.
2.
3.
4.
5. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 43250726波幅