Pineapple

- hoa, hoạch, họa

♦ Phiên âm: (huá, huà)

♦ Bộ thủ: Đao ()

♦ Số nét: 6

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦(Động) Chèo (thuyền). ◎Như: hoa thuyền chèo thuyền, hoa long chu chèo thuyền rồng.
♦(Động) Tính toán. ◎Như: hoa bất lai không đáng, không lợi.
♦(Danh) § Xem hoa tử .

chữ có nhiều âm đọc:
, : ()huá
1. 使
2.
3. 西
, : ()huà
1.
2.


Vừa được xem: 一口西遊記