Pineapple

- thê

♦ Phiên âm: (qī)

♦ Bộ thủ: Băng ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦§ Tục dùng như chữ .

: qī
1.
2.
3.


Vừa được xem: 順水推舟愛女頜下腺五帶资讯安全组