Pineapple

- băng

♦ Phiên âm: (bīng)

♦ Bộ thủ: Băng ()

♦ Số nét: 2

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Cùng nghĩa như chữ băng giá, nước đóng đá.

: bīng
”,”。


    沒有相關
Vừa được xem: 噫嘻噁心嘯傲哨子哨兵哈哈咽塞吸力吞併