Pineapple

- tư, từ

♦ Phiên âm: (zī, cí)

♦ Bộ thủ: Thảo ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Một dạng của chữ .
♦Giản thể của chữ .

chữ có nhiều âm đọc:
, : zī
1.
2.
3.
4. ”,
5.
, : cí
龟兹”。


Vừa được xem: 海上保险业同惡相助娱乐圈夜以繼日畫師護犢子備闺