Pineapple

- nhân, nhi

♦ Phiên âm: (ér, er)

♦ Bộ thủ: Nhân ()

♦ Số nét: 2

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦(Danh) Người. § Cũng như nhân . § Chữ nhân giống người đứng, chữ nhân giống người đi.
♦Giản thể của chữ .

: ()ér
1.
2.
3.
4.
5. :①。②


Vừa được xem: 書籍二人轉典籍土粉子學籍奶粉