- khuynh

♦ Phiên âm: (qīng)

♦ Bộ thủ: Nhân ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()qīng
1.
2.
3.
4. 使西
5.


Vừa được xem: 公交线路八音八面八陣圖八角八表八股八節