Pineapple

- nga

♦ Phiên âm: (é)

♦ Bộ thủ: Nhân ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Phó) Chốc lát. ◎Như: nga khoảnh khoảnh khắc. ◇Đỗ Phủ 杜甫: Nga khoảnh phong định vân mặc sắc (Mao ốc vi thu phong Sở phá ca ) Chốc lát gió yên mây đen như mực.
♦(Hình) Nghiêng, lệch. ◇Thi Kinh : Thị viết kí túy, Bất tri kì bưu, Trắc biện chi nga, Lũ vũ ta ta , , , , , (Tiểu nhã , Tân chi sơ diên ) Ấy là đã say, Chẳng biết lỗi mình, Mũ đội nghiêng ngả, Múa may lắc lư.
♦(Danh) Tên gọi tắt của Nga-la-tư nước Nga (Russian).

: é


Vừa được xem: 丹青雙曲線