- tập

♦ Phiên âm: (xí)

♦ Bộ thủ: ất ()

♦ Số nét: 3

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: ()xí
1. 使
2.
3.
4.
5.
6. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 椿萱èµ’