Pineapple

- ti

♦ Phiên âm: (sī)

♦ Bộ thủ: Nhất ()

♦ Số nét: 5

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Giản thể của chữ .
1. 线西
2. 西
3. ,101,101
4.
5.
6.


Vừa được xem: 脂粉承籍油頭粉面授粉