Pineapple

- đông

♦ Phiên âm: (dōng)

♦ Bộ thủ: Nhất ()

♦ Số nét: 5

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()dōng
1. 西
2.
3. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 圓圈圓周圓全圓光圍桌圍攻圍攏圍巾