- canh

♦ Phiên âm: (gēng)

♦ Bộ thủ: Bối ()

♦ Số nét: 12

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦Giản thể của chữ .

: ()gēng
1.
2.
3. (Danh từ) Họ。


    沒有相關
Vừa được xem: 赓盤費畢業射電天文學指雞罵狗考卷打鳴兒