- bị

♦ Phiên âm: (bèi)

♦ Bộ thủ: Tri ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: ()bèi
1.
2.
3.


Vừa được xem: 备現在壽數整理啖名待優溫得和克贗堿